Tốc độ di chuyển trung bình của xe cẩu bánh lốp và giới hạn pháp lý cần biết

MỤC LỤC

Tìm hiểu tốc độ thực tế và các quy định pháp luật khi vận hành xe cẩu bánh lốp, giúp kỹ sư và chủ đầu tư sử dụng thiết bị đúng quy chuẩn, tránh vi phạm giao thông.

Xe cẩu bánh lốp là lựa chọn phổ biến trong thi công dân dụng và công nghiệp nhờ tính cơ động, dễ di chuyển trên đường nhựa lẫn công trường. Tuy nhiên, không ít kỹ sư và nhà thầu gặp khó khăn trong việc xác định tốc độ vận hành hợp lý, cũng như giới hạn pháp lý khi di chuyển thiết bị trên đường bộ.

Trong bài viết này, Hanoi Vietnam sẽ phân tích sâu các khía cạnh kỹ thuật, công năng thực tế, chi phí vận hành và so sánh với các dòng máy xúc lật khác, từ đó giúp kỹ sư và chủ đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn.

Bài viết tập trung làm rõ: tốc độ trung bình của từng loại xe cẩu bánh lốp, giới hạn pháp lý về tốc độ và tải trọng khi lưu thông, các lưu ý khi vận hành trên đường bộ và trong công trường.


Tốc độ di chuyển thực tế của xe cẩu bánh lốp theo từng dòng máy

Tốc độ di chuyển là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn xe cẩu bánh lốp phục vụ công trình. Tuy nhiên, không phải xe nào cũng đạt được tốc độ lý tưởng, và có sự khác biệt rõ rệt giữa các dòng như truck crane, rough terrain crane hay all-terrain crane.

Đối với xe cẩu bánh lốp chuyên dùng trong công trường, như dòng Rough Terrain Crane (RT), tốc độ thiết kế thường dao động từ 30–40 km/h. Những xe này có hệ thống treo và bánh lốp tối ưu cho địa hình phức tạp, bùn đất, nhưng không được tối ưu để chạy đường dài.

Trong khi đó, các dòng xe cẩu hai cabin, đặc biệt là All Terrain Crane, có thể đạt tốc độ 60–85 km/h nhờ hệ thống truyền động mạnh mẽ và kết cấu khung gầm tương tự xe tải hạng nặng. Đây là lựa chọn phổ biến cho các nhà thầu cần di chuyển thiết bị qua nhiều tỉnh thành.

Thực tế, tốc độ khi vận hành luôn thấp hơn tốc độ thiết kế. Với xe mang tải trọng lớn, hoặc đang gắn cần cẩu dài và đối trọng, vận tốc chỉ nên duy trì 20–40 km/h để đảm bảo an toàn.


Giới hạn pháp lý về tốc độ xe cẩu bánh lốp theo quy định hiện hành

Việc đưa xe cẩu bánh lốp ra đường không chỉ đơn thuần là vận hành theo công suất máy, mà còn phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật về tốc độ, tải trọng, phạm vi lưu thông.

Theo Thông tư 31/2019/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải, các giới hạn tốc độ đối với xe cơ giới hạng nặng như sau:

Khu vực Loại đường Tốc độ tối đa được phép (km/h)
Nội đô (đông dân cư) Mọi loại đường ≤ 40 km/h
Ngoại đô (ít dân cư) Đường đôi có dải phân cách ≤ 60 km/h
Ngoại đô Đường hai chiều không có dải phân cách ≤ 50 km/h

Ngoài ra, xe cẩu bánh lốp còn thuộc nhóm xe chuyên dùng, nếu đăng ký biển vàng, thì phải đảm bảo đủ điều kiện về khí thải, hệ thống tín hiệu, phanh, đèn chiếu sáng… theo Thông tư 16/2021/TT-BGTVT.

Đặc biệt:

  • Không được phép di chuyển trên đường cao tốc, trừ trường hợp đặc biệt có giấy phép lưu hành đặc cách từ cơ quan chức năng.
  • Không được vượt tải trọng trục cho phép trên cầu, đường. Các tuyến trọng yếu thường có trạm cân tải trọng, xe quá khổ dễ bị xử phạt.

Ảnh hưởng của tốc độ đến hiệu quả thi công và độ bền thiết bị

Không ít nhà thầu từng “vội vàng” cho xe cẩu bánh lốp di chuyển với tốc độ cao trên các tuyến quốc lộ để tiết kiệm thời gian, nhưng hậu quả là hư hại hệ thống treo, mòn lốp nhanh và tăng nguy cơ tai nạn do mất cân bằng.

Cần hiểu rằng xe cẩu, đặc biệt là loại cẩu lốp có cần dài hoặc gắn thêm đối trọng, có trọng tâm caolực quán tính lớn. Khi tăng tốc đột ngột hoặc phanh gấp, nguy cơ lật xe, gãy khung gầm, rạn mâm lốp là rất cao.

Ngoài ra, hệ thống truyền động thủy lực của xe cẩu được thiết kế cho hoạt động ổn định ở tốc độ trung bình thấp. Việc ép xe chạy tốc độ cao liên tục sẽ dẫn đến quá nhiệt động cơ, giảm tuổi thọ bơm thủy lực và cầu truyền động.

Vì vậy, dù xe được thiết kế có thể chạy 70–80 km/h, các kỹ sư khuyến nghị duy trì tốc độ ≤ 50 km/h, trừ khi đang trống tải và di chuyển trên cao tốc chuyên dụng có giấy phép.


Các loại xe cẩu bánh lốp phổ biến và thông số tốc độ tương ứng

Dòng xe Tốc độ thiết kế Đặc điểm nổi bật Phù hợp công trình
Tadano GR-300EX (30T) 48 km/h Dòng rough terrain 1 cabin Công trường chật hẹp, nền yếu
Kato KR25H-V (25T) 60 km/h Cẩu 2 cabin nhỏ gọn Đô thị, công trình dân dụng
Liebherr LTM 1100-4.2 (100T) 85 km/h Dòng all-terrain, 2 cabin Công nghiệp nặng, cầu đường
Zoomlion QY50V (50T) 75 km/h Truck crane Trung Quốc Cơ động, chi phí thấp
XCMG QY25K5 (25T) 70 km/h Cẩu tải 1 cabin, phổ biến Thi công tầm trung, thuê ngắn ngày

Lưu ý khi di chuyển xe cẩu bánh lốp trên đường bộ

Dưới đây là những khuyến nghị thực tế dành cho kỹ sư vận hành và đơn vị quản lý thiết bị:

  • Tháo rời cần và đối trọng khi vận chuyển xa để giảm tải trọng và chiều cao toàn xe.
  • Không chở người trên xe cẩu khi lưu thông – đây là lỗi vi phạm nghiêm trọng.
  • Lắp đầy đủ gương chiếu hậu, đèn tín hiệu, đèn phanh, biển số – đặc biệt với xe cẩu cũ nhập khẩu.
  • Xin cấp phép lưu hành xe quá khổ/quá tải nếu chiều dài xe >12m, chiều cao >4.2m hoặc trọng tải >32 tấn.
  • Bảo dưỡng hệ thống phanh, lốp, giảm chấn trước hành trình dài.
  • Không di chuyển ban đêm nếu không có xe cảnh giới.

Kết luận

  • Tốc độ thiết kế của xe cẩu bánh lốp dao động từ 30–85 km/h tùy dòng máy, nhưng vận hành thực tế nên giới hạn dưới 50 km/h để đảm bảo an toàn.
  • Theo luật Việt Nam, xe cẩu bánh lốp không được phép vượt quá 60 km/h ngoài đô thị và 40 km/h trong khu dân cư.
  • Việc vi phạm tốc độ không chỉ gây rủi ro kỹ thuật mà còn dẫn đến xử phạt hành chính, thậm chí đình chỉ lưu hành thiết bị.
  • Khi mua hoặc thuê xe cẩu, nên lựa chọn dòng phù hợp với nhu cầu di chuyển liên tỉnh hay chỉ dùng trong công trường để tối ưu hiệu quả và chi phí vận hành.

THÔNG TIN LIÊN HỆ
Công ty TNHH Hanoi Vietnam
Trụ sở: Số 35, Lô BT3, Khu đô thị mới Đặng Xá 2, Đặng Xá, Gia Lâm, Hà Nội
Kho bãi: Thôn Phù Dực 1, xã Phù Đổng, huyện Gia Lâm, Hà Nội
Hotline: 0906601755
Website: Mayxaydunghanoi.com

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

0906.601.755